Hình nền cho cuadrillas
BeDict Logo

cuadrillas

/kwɑˈdrɪljəz/

Định nghĩa

noun

Đội hỗ trợ đấu sĩ bò tót.

Ví dụ :

Đấu sĩ bò tót rất tin tưởng vào đội hỗ trợ đấu sĩ bò tót của mình để đánh lạc hướng con bò và tạo cơ hội cho anh ta.