Hình nền cho cubicle
BeDict Logo

cubicle

/ˈkjubɪkəl/

Định nghĩa

noun

Ô ngăn, vách ngăn, chỗ làm việc riêng.

Ví dụ :

Hầu hết các thư viện đều có những ô ngăn riêng để mọi người có không gian yên tĩnh học tập.