Hình nền cho darnel
BeDict Logo

darnel

/ˈdɑːnəɫ/

Định nghĩa

noun

Cỏ lồng vực, Cỏ kế sữa.

Ví dụ :

Người nông dân lo lắng rằng cỏ lồng vực mọc lẫn trong ruộng lúa mì của ông có thể làm ô nhiễm mùa màng và khiến gia súc bị bệnh.
noun

Cỏ lồng vực, lồng vực.

Ví dụ :

Người nông dân thở dài khi thấy cỏ lồng vực mọc lẫn trong ruộng lúa mì của mình, biết rằng nó sẽ làm ô nhiễm vụ thu hoạch.