Hình nền cho contaminate
BeDict Logo

contaminate

/kənˈtæmɪneɪt/

Định nghĩa

verb

Làm ô nhiễm, nhiễm bẩn, đầu độc.

Ví dụ :

Nước trái cây đổ ra đã làm bẩn chiếc khăn trải bàn sạch, khiến nó không dùng được nữa.