Hình nền cho decodes
BeDict Logo

decodes

/diːˈkoʊdz/ /dɪˈkoʊdz/

Định nghĩa

verb

Giải mã, biên dịch.

Ví dụ :

Điệp viên giải mã thông điệp bí mật để biết được kế hoạch của địch.