BeDict Logo

interpret

/ɪnˈtɜː.pɹɪt/ /ɪnˈtɝ.pɹɪt/
Hình ảnh minh họa cho interpret: Diễn giải, thông dịch.
verb

Người sinh viên diễn giải đoạn mã bằng cách làm theo từng bước hướng dẫn, thay vì lập một kế hoạch hoàn chỉnh trước.