BeDict Logo

resume

/ɹəˈzjuːm/ /ɹɪˈzjuːm/ /ɹɪˈz(j)um/ /ɹɪ.ˈzjuː.meɪ/ /ˈɹɛz.ə.meɪ/
Hình ảnh minh họa cho resume: Sơ yếu lý lịch.
 - Image 1
resume: Sơ yếu lý lịch.
 - Thumbnail 1
resume: Sơ yếu lý lịch.
 - Thumbnail 2
noun

Sau khi tốt nghiệp, Sarah cẩn thận chuẩn bị sơ yếu lý lịch của mình để nộp đơn xin vị trí giáo viên.