



digestifs
/daɪˈdʒɛstɪvz/ /dɪˈdʒɛstɪvz/noun
Từ vựng liên quan

liqueursnoun
/lɪˈkjʊrz/ /lɪˈkɜrz/
Rượu mùi.

alcoholicnoun
/ˌælkəˈhɒlɪk/ /ˌælkəˈhɔlɪk/ /ˌælkəˈhɑlɪk/
Người nghiện rượu, bợm rượu.

thanksgivingnoun
/ˈθæŋksˌɡɪv.ɪŋ/
Lòng biết ơn, sự tạ ơn.
"After receiving the birthday gift, she expressed her thanksgiving with a big hug. "
Sau khi nhận được quà sinh nhật, cô ấy thể hiện lòng biết ơn bằng một cái ôm thật chặt.









