

displeases
Định nghĩa
Từ liên quan
pleased verb
/pliːzd/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã khiến các giám đốc điều hành hài lòng.
disapprobation noun
/dɪsˌæpɹəˈbeɪʃən/
Sự phản đối, sự không tán thành, sự неодобрение.
displeased verb
/dɪsˈpliːzd/
Không hài lòng, phật ý, không vừa ý.
displeasure noun
/dɪsˈplɛʒə/ /dɪsˈplɛʒɚ/