

disreputable
Định nghĩa
Từ liên quan
respectable adjective
[ɹi.ˈspɛk.tə.bl̩]
Đáng kính, đáng trọng.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
discreditable adjective
/dɪˈskrɛdɪtəbəl/ /dɪˈskrɛdɪɾəbəl/
Đáng hổ thẹn, ô nhục, đáng xấu hổ.
published verb
/ˈpʌblɪʃt/
Xuất bản, phát hành, công bố.
politician noun
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/
Chính trị gia, nhà chính trị.
Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.