BeDict Logo

accomplishments

/ə.ˈkʌm.plɪʃ.mənts/ /ə.ˈkɑm.plɪʃ.mənts/
Hình ảnh minh họa cho accomplishments: Thành tựu, thành quả, công trạng.
 - Image 1
accomplishments: Thành tựu, thành quả, công trạng.
 - Thumbnail 1
accomplishments: Thành tựu, thành quả, công trạng.
 - Thumbnail 2
noun

Những thành tích học tập xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy giành được học bổng vào một trường đại học danh tiếng.