Hình nền cho endanger
BeDict Logo

endanger

/ənˈdeɪndʒə/ /ənˈdeɪndʒɚ/

Định nghĩa

verb

Gây nguy hiểm, đe dọa.

Ví dụ :

Lái xe quá nhanh có thể gây nguy hiểm cho những người lái xe khác và người đi bộ.