Hình nền cho engulf
BeDict Logo

engulf

/ɪnˈɡʌlf/ /ɛnˈɡʌlf/

Định nghĩa

verb

Nhấn chìm, bao trùm, vùi dập.

Ví dụ :

Ngọn lửa nhanh chóng nhấn chìm toàn bộ khu rừng.