nounTải xuống🔗Chia sẻNhàn hạ, thoải mái, dễ chịu. Ease; pleasure.Ví dụ:"After a long, hard week at work, a weekend of ese and relaxation was just what I needed. "Sau một tuần làm việc dài và vất vả, tôi chỉ cần một ngày cuối tuần nhàn hạ, thoải mái để thư giãn thôi.sensationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻÊ, cha nội, thằng kia. Dude, man. (Usually used vocatively.)Ví dụ:""Hey, ese, can you help me carry these boxes?" "Ê cha nội, giúp tao khiêng mấy cái thùng này được không?languagecommunicationpersoncultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc