Hình nền cho movers
BeDict Logo

movers

/ˈmuːvərz/ /ˈmuːvəz/

Định nghĩa

noun

Người vận chuyển, người khuân vác.

Ví dụ :

Những người khuân vác cẩn thận bọc đồ đạc trước khi chất lên xe tải.