Hình nền cho feathery
BeDict Logo

feathery

/ˈfɛ.ðəɹ.i/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bạn tôi, một người lông vũ rất nhiệt tình, luôn hóa trang thành chim ruồi tại các sự kiện ở trường.