BeDict Logo

fillets

/ˈfɪleɪz/ /ˈfɪlɪts/
Hình ảnh minh họa cho fillets: Băng đô, dải băng đô.
noun

Cô ấy đội hai chiếc băng đô: một chiếc để giữ chặt mũ tốt nghiệp, và một chiếc khác, một dải ruy băng xinh xắn, chỉ để trang trí thôi.

Hình ảnh minh họa cho fillets: Đường viền, lớp trám.
noun

Người công nhân xây dựng đã trét những lớp trám keo chống thấm dày dọc theo các cạnh, nơi tường phòng tắm mới tiếp giáp với sàn nhà để ngăn nước rò rỉ.

Hình ảnh minh họa cho fillets: Bo tròn cạnh, sự bo tròn cạnh.
noun

Kỹ sư đã thêm những đường bo tròn nhỏ vào các cạnh bên trong của giá đỡ kim loại trong bản vẽ CAD để làm cho nó chắc chắn hơn và an toàn hơn khi cầm nắm.

Hình ảnh minh họa cho fillets: Dải ngang.
noun

Cuốn sách về huy hiệu học giải thích rằng chiếc khiên có một phần đầu (chief) với hai dải ngang (fillets) mỏng bên dưới, mỗi dải có kích thước bằng một phần tư của phần đầu.

Hình ảnh minh họa cho fillets: Nẹp.
noun

Người thợ mộc dùng ván lót để cố định khung cửa, sau đó gắn thêm nẹp xung quanh các cạnh để tạo vẻ hoàn thiện đẹp mắt hơn, vì biết rằng chúng là những mảnh gỗ nhỏ và mỏng hơn.

Hình ảnh minh họa cho fillets: Dải xơ, dải sợi.
noun

Nhà thần kinh học chỉ vào ảnh chụp não, giải thích rằng những dải xơ sáng cho thấy các đường dẫn chất trắng khỏe mạnh kết nối các vùng khác nhau.