Hình nền cho firstborn
BeDict Logo

firstborn

/ˈfɜːrstbɔːrn/ /ˈfɜrstbɔrn/

Định nghĩa

noun

Con trưởng, trưởng nam, trưởng nữ.

Ví dụ :

"Sarah is the firstborn in her family, so she often helps her younger siblings. "
Sarah là con trưởng trong gia đình, nên cô ấy thường giúp đỡ các em.
adjective

Trưởng, đầu lòng, đích tôn.

Ví dụ :

Là dự án "con cưng" đầu tiên của công ty, ứng dụng mới này nhận được nguồn lực và sự quan tâm đáng kể, đặt ra một tiêu chuẩn cao cho các sáng kiến sau này.