

floorplan
Định nghĩa
Từ liên quan
physically adverb
/ˈfɪzɪkli/
Một cách vật lý, về mặt thể chất.
Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.
diagram noun
/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/
Sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ.
Các sơ đồ điện cho thấy sự kết nối giữa các thiết bị.
functional noun
/ˈfʌŋk(t)ʃnəl/