Hình nền cho floorwalker
BeDict Logo

floorwalker

/ˈflɔːrwɔːkər/ /ˈflɔːrwɔːkə/

Định nghĩa

noun

Nhân viên hướng dẫn, quản lý bán hàng.

Ví dụ :

Nhân viên hướng dẫn và quản lý bán hàng ở Macy's đã giúp bà Johnson tìm đúng cỡ váy rồi chỉ đường cho bà ấy đến quầy thanh toán.