noun🔗ShareChuyện phiếm, ba hoa. Idle chatter."The meeting was supposed to be about the budget, but it turned into just a lot of useless gab about office gossip. "Cuộc họp lẽ ra là về ngân sách, nhưng cuối cùng lại biến thành một tràng chuyện phiếm vô bổ về chuyện tầm phào trong văn phòng.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMồm, miệng. The mouth or gob."He stuffed the sandwich into his gab. "Anh ta nhét vội cái bánh sandwich vào mồm.bodyorgananatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐầu chạc, Đầu chữ U. One of the open-forked ends of rods controlling reversing in early steam engines."The museum display showed a close-up of the steam engine's gab, explaining how it engaged the valve gear to change the engine's direction. "Trong khu trưng bày của viện bảo tàng có hình ảnh cận cảnh đầu chạc của động cơ hơi nước, giải thích cách nó khớp với cơ cấu van để thay đổi hướng hoạt động của động cơ.technicalmachinepartindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói khoác, ba hoa, chém gió. To jest; to tell lies in jest; exaggerate; lie.""He likes to gab about his amazing vacation, but I suspect he's exaggerating the details quite a bit." "Anh ta hay chém gió về kỳ nghỉ tuyệt vời của mình, nhưng tôi nghi là anh ta đang phóng đại mọi chuyện lên nhiều đấy.languagecommunicationwordactionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói nhiều, ba hoa, chém gió. To talk or chatter a lot, usually on trivial subjects."The two friends could gab for hours about their favorite TV shows. "Hai người bạn có thể ngồi lê đôi mách hàng giờ liền về những chương trình TV yêu thích của họ.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBịa đặt, nói dối, tâng bốc. To speak or tell falsely."He tried to gab about his homework being done, but his teacher knew he was lying because it was still blank. "Anh ta cố bịa đặt rằng bài tập về nhà đã làm xong rồi, nhưng giáo viên biết anh ta đang nói dối vì bài vẫn còn trắng tinh.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc