noun🔗ShareĐèn khí đốt, đèn ga. A lamp which operates by burning piped illuminating gas."The town square, lit by rows of gaslights, had a charming, old-fashioned feel at night. "Quảng trường thị trấn, được chiếu sáng bởi hàng dãy đèn khí đốt, mang một vẻ đẹp quyến rũ, cổ kính vào ban đêm.utilitydevicebuildingfuelChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐèn khí đốt. The light produced by the burning gas in such a lamp."The old theatre still used gaslights, casting a warm, flickering glow on the actors' faces. "Nhà hát cổ đó vẫn còn dùng đèn khí đốt, hắt ánh sáng ấm áp, chập chờn lên gương mặt của các diễn viên.utilityenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc