Hình nền cho operates
BeDict Logo

operates

/ˈɒpəreɪts/ /ˈɑːpəreɪts/

Định nghĩa

verb

Vận hành, hoạt động.

Ví dụ :

Máy pha cà phê hoạt động chỉ bằng một nút bấm.
verb

Tác động, ảnh hưởng, chi phối.

Ví dụ :

Câu chuyện mạnh mẽ của diễn giả về việc vượt qua khó khăn đã tác động sâu sắc đến cảm xúc của chúng ta, khiến nhiều người rơi lệ.
verb

Ví dụ :

Bác sĩ phẫu thuật mổ cho bệnh nhân bị viêm ruột thừa để cắt bỏ phần ruột thừa bị nhiễm trùng.