

grisette
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
romanticized verb
/roʊˈmæntɪsaɪzd/ /rəˈmæntɪsaɪzd/
Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa, thi vị hóa.
Cô ấy lãng mạn hóa tuổi thơ của mình, chỉ nhớ những khoảnh khắc vui vẻ và quên đi những khó khăn.