Hình nền cho halibut
BeDict Logo

halibut

/ˈhæ.lɨ.bət/

Định nghĩa

noun

Cá bơn, cá bơn lớn.

Ví dụ :

Người ngư dân đã rất ngạc nhiên khi thấy một con cá bơn lớn đang bơi thẳng đứng gần mặt nước, thay vì nằm bẹp dưới đáy đại dương.