Hình nền cho humiliate
BeDict Logo

humiliate

/hjuːˈmɪliˌeɪt/

Định nghĩa

verb

Làm nhục, hạ nhục, sỉ nhục.

Ví dụ :

Việc giáo viên phê bình bài luận của học sinh trước cả lớp đã làm nhục cậu ấy.