adjective🔗ShareMang tính thông tin, cung cấp thông tin, có nhiều thông tin. Designed to or able to impart information; possessing information."The subway map was quite informational, allowing us to determine the most efficient route to our destination."Bản đồ tàu điện ngầm rất giàu thông tin, giúp chúng tôi xác định được tuyến đường hiệu quả nhất để đến đích.communicationmediawritingeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc