

interrogate
Định nghĩa
verb
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
aggressive adjective
/əˈɡɹɛs.ɪv/
Hiếu chiến, hung hăng, xông xáo.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
plagiarism noun
/ˈpleɪdʒəˌɹɪzm/