adverb🔗ShareMột cách thú vị, một cách gợi trí tò mò, đầy mưu mô. In an intriguing manner; with intrigue; with artifice or secret machinations."The new student smiled intriguingly, hinting at a secret about the missing school trophy. "Cô học sinh mới mỉm cười một cách đầy bí ẩn và gợi trí tò mò, như thể cô ấy biết một bí mật nào đó về chiếc cúp của trường bị mất tích.characterstyleactionwayattitudeabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc