adjective🔗ShareMang tính giới thiệu, mở đầu. Introducing; giving a preview or idea of."He enrolled in an introductory wine-making course."Anh ấy đăng ký vào một khóa học làm rượu vang mang tính giới thiệu, dành cho người mới bắt đầu.languagecommunicationwritingeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc