Hình nền cho irrigating
BeDict Logo

irrigating

/ˈɪrɪɡeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tưới tiêu, tưới, dẫn thủy nhập điền.

Ví dụ :

Chúng ta cần tưới tiêu cho đất trước khi trồng trọt.