Hình nền cho jackscrew
BeDict Logo

jackscrew

/ˈdʒækˌskruː/

Định nghĩa

noun

Kích vít, con đội vít.

Ví dụ :

Người thợ máy dùng con đội vít để nâng chiếc xe tải nặng lên từ từ, nhờ vậy anh ta có thể thay lốp xe.