Hình nền cho lasagnes
BeDict Logo

lasagnes

/ləˈzɑːnjəz/ /ləˈzænjəz/

Định nghĩa

noun

Mì lá.

Ví dụ :

Mì lá lasagna được xếp gọn gàng trong gian hàng mì ống của siêu thị.
noun

Ví dụ :

Tối nay mẹ làm món bánh lasagna, nên chúng ta sẽ được ăn từng lớp mì ống, sốt thịt và phô mai đấy.