verb🔗ShareBan hành luật, lập pháp. To pass laws (including the amending or repeal of existing laws)."The city council is legislating new rules about parking downtown. "Hội đồng thành phố đang ban hành luật mới về việc đậu xe ở trung tâm thành phố.politicsgovernmentlawstateactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc