Hình nền cho legislating
BeDict Logo

legislating

/ˈledʒɪsleɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ban hành luật, lập pháp.

Ví dụ :

"The city council is legislating new rules about parking downtown. "
Hội đồng thành phố đang ban hành luật mới về việc đậu xe ở trung tâm thành phố.