Hình nền cho lunging
BeDict Logo

lunging

/ˈlʌnd͡ʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lao tới, chồm tới.

Ví dụ :

Tôi lao tới viên cảnh sát và chộp lấy khẩu súng của cô ấy.