adjective🔗ShareMang tính biểu tượng, tượng trưng. Pertaining to a symbol."The red ribbon was a symbolic gesture of support for the team. "Chiếc ruy băng đỏ là một hành động mang tính biểu tượng, thể hiện sự ủng hộ đối với đội.cultureartliteraturephilosophysigntoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMang tính biểu tượng, tượng trưng. Implicitly representing or referring to another thing."a symbolic gesture"Một cử chỉ mang tính biểu tượng.artcultureliteraturephilosophyreligionsignabstracttoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc