noun🔗ShareCon khỉ đuôi sóc, khỉ marmoset. A small monkey, now specifically a Central and South American monkey of the genera Callithrix, Mico, Cebuella, or Callibella, with claws instead of nails, and a rather primitive layout."The zookeeper pointed out a tiny marmoset clinging to a branch, explaining that it was one of the smallest monkeys in the world. "Người quản lý sở thú chỉ cho chúng tôi một con khỉ đuôi sóc bé xíu đang bám vào cành cây, và giải thích rằng nó là một trong những loài khỉ nhỏ nhất trên thế giới.animalbiologyorganismnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuái thai, hình thù kỳ dị. A hideous figure; a grotesque."The poorly sculpted gargoyle on the building's corner was a real marmoset. "Con quái vật đá xấu xí được tạc một cách vụng về trên góc tòa nhà trông đúng là một thứ quái thai.appearancefigureinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ ngốc, kẻ ngốc nghếch. An unappealing or foolish man.""Don't be such a marmoset; you're making a fool of yourself trying to impress her." "Đừng có ngốc nghếch như thế; anh đang tự biến mình thành trò cười khi cố gắng gây ấn tượng với cô ấy đấy.personcharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc