BeDict Logo

mer

/mɜː/
noun

Ví dụ:

Chuỗi dài của đồ chơi nhựa này được tạo thành từ các đơn vị lặp lại ethylene, liên kết với nhau để tạo thành một polymer bền chắc.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "structural" - Thép hình.
/ˈstrʌktʃərəl/ /ˈstrʌktʃərəl/

Thép hình.

Thép hình của tòa nhà chịu lực đỡ trọng lượng mái nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "claimed" - Tuyên bố, khẳng định, đòi.
/kleɪmd/

Tuyên bố, khẳng định, đòi.

Sau khi tìm thấy chiếc ví bị mất, có vài người đã đòi đó là của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "repeat" - Sự lặp lại, vòng lặp.
repeatnoun
/rɪˈpiːt/ /riˈpiːt/

Sự lặp lại, vòng lặp.

Chúng tôi bỏ cuộc sau vòng lặp thứ ba vì nó trở nên nhàm chán.

Hình ảnh minh họa cho từ "linked" - Liên kết, kết nối.
linkedverb
/lɪŋkt/

Liên kết, kết nối.

Các bạn học sinh liên kết tay nhau để tạo thành một hàng dài.

Hình ảnh minh họa cho từ "repeating" - Lặp lại, nhắc lại.
/ɹɪˈpiːtɪŋ/

Lặp lại, nhắc lại.

Các nhà khoa học lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "polymer" - Polyme, chất trùng hợp.
/ˈpɒl.ɨ.mə/ /ˈpɑ.lɪ.mɚ/

Polyme, chất trùng hợp.

Nhựa làm ghế mới ở trường tôi là một loại polyme (chất trùng hợp).

Hình ảnh minh họa cho từ "plastic" - Nhựa, chất dẻo.
/ˈplæstɪk/

Nhựa, chất dẻo.

Bình nước mới của tôi được làm bằng nhựa.

Hình ảnh minh họa cho từ "together" - Gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy.
togetheradjective
/təˈɡɛð.ə(ɹ)/ /təˈɡɛðɚ/

Gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy.

Giáo án của giáo viên rất gọn gàng, mạch lạc, đâu ra đấy, bao quát được tất cả các khái niệm chính một cách hợp lý.

Hình ảnh minh họa cho từ "exciting" - Kích thích, làm phấn khích.
/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Kích thích, làm phấn khích.

Màn pháo hoa khai mạc lễ hội đã kích thích và làm phấn khích bất cứ ai có mặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "ethylene" - Ê-ty-len.
/ˈɛθəˌliːn/

Ê-ty-len.

Nông dân sử dụng ê-ty-len để giúp trái cây như chuối và cà chua chín nhanh hơn sau khi hái.

Hình ảnh minh họa cho từ "repetition" - Sự lặp lại, sự nhắc lại.
/ɹɛpəˈtɪʃən/ /ˌɹiːpəˈtɪʃən/

Sự lặp lại, sự nhắc lại.

Giáo viên đã sử dụng việc lặp đi lặp lại các từ vựng để giúp học sinh học thuộc chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "stories" - Tầng, lầu.
/ˈstɔːriz/ /ˈstoʊriz/

Tầng, lầu.

Tòa nhà chung cư mới này có hai mươi tầng.