Hình nền cho nominating
BeDict Logo

nominating

/ˈnɑmɪneɪtɪŋ/ /ˈnɑməneɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đề cử, tiến cử, giới thiệu.

Ví dụ :

"The committee is nominating Sarah for class president. "
Ủy ban đang đề cử Sarah làm chủ tịch lớp.