verb🔗ShareĐặt tên, Phong tước. To give a title to."The teacher entitled the chapter "The Wonders of the Rainforest." "Cô giáo đã đặt tên cho chương đó là "Những điều kỳ diệu của rừng nhiệt đới".titlelanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhong tặng, ban cho danh hiệu. To dignify by an honorary designation."The school board decided to entitle the new science building after Dr. Lee, a renowned local scientist. "Hội đồng trường quyết định đặt tên tòa nhà khoa học mới theo tên tiến sĩ Lee, một nhà khoa học nổi tiếng tại địa phương, như một cách để vinh danh ông.righttitleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCho quyền, trao quyền, ủy quyền. To give power or authority (to do something)."A passport entitles the bearer to travel to other countries."Hộ chiếu cho phép người mang nó có quyền đi đến các quốc gia khác.rightgovernmentpoliticslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCho quyền, trao quyền. To give rightful ownership."The will clearly entitled her to a portion of her grandfather's estate. "Di chúc nói rõ rằng cô ấy được quyền thừa kế một phần tài sản của ông nội.rightlawpropertytitleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐặt tên, Đặt tiêu đề. To give a title to a book, film, play, etc."The teacher entitled her new history book "Ancient Civilizations of the Americas." "Cô giáo đã đặt tên cho cuốn sách lịch sử mới của mình là "Các nền văn minh cổ đại của châu Mỹ".titlemediaentertainmentliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc