Hình nền cho noseband
BeDict Logo

noseband

/ˈnoʊzbænd/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The horse's noseband was tight, making it hard for him to breathe. "
Cái đai mũi của con ngựa siết quá chặt, khiến nó khó thở.