BeDict Logo

outcompetes

/ˌaʊtkəmˈpiːts/ /ˌaʊtkəmˈpits/
Hình ảnh minh họa cho outcompetes: Vượt trội, cạnh tranh hơn, đánh bại.
verb

Vượt trội, cạnh tranh hơn, đánh bại.

Trong vườn trường, cây hướng dương lớn nhanh vượt trội cây cà chua nhỏ về khả năng lấy ánh sáng mặt trời và nước, khiến cây cà chua không thể ra nhiều quả.