Hình nền cho overhung
BeDict Logo

overhung

/oʊvəɹˈhʌŋ/

Định nghĩa

verb

Trùm lên, nhô ra.

Ví dụ :

"The heavy branch overhung the garden fence. "
Cành cây nặng trĩu nhô ra phía trên hàng rào vườn.