verb🔗ShareLơ lửng, treo lơ lửng, sắp xảy đến. To hang or be suspended over (something); to overhang."The heavy storm clouds impended over the picnic blanket, threatening to ruin our lunch. "Những đám mây giông đen kịt lơ lửng ngay trên tấm thảm dã ngoại, đe dọa phá hỏng bữa trưa của chúng ta.situationeventtimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐe dọa, lăm le, treo lơ lửng. Figuratively to hang over (someone) as a threat or danger."The deadline for the project seemed to impend, casting a shadow of stress over the entire team. "Thời hạn chót của dự án như đang lăm le đến, phủ một bóng đen căng thẳng lên toàn bộ nhóm.futuredisastersituationpossibilityeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSắp xảy ra, lăm le, đe dọa. To threaten to happen; to be about to happen, to be imminent."The deadline for the project began to impend, filling the students with anxiety. "Thời hạn chót của dự án bắt đầu lăm le đến gần, khiến sinh viên lo lắng tột độ.futuretimeeventpossibilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrả, chi trả. To pay."The student knew she had to study hard, as a difficult exam would soon impend upon her. "Cô sinh viên biết mình phải học hành chăm chỉ vì một kỳ thi khó sắp tới sẽ sớm phải trả giá cho cô.financebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc