

pendentive
Định nghĩa
Từ liên quan
distributed verb
/dɪsˈtɹɪbjutɪd/
Phân phát, phân chia, rải đều.
transition noun
/tɹænˈzɪʃən/
Chuyển đổi, sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi.
foundation noun
/faʊnˈdeɪʃən/
Nền tảng, sự thành lập, cơ sở.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.