Hình nền cho prickling
BeDict Logo

prickling

/ˈprɪklɪŋ/ /ˈprɪkəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhói, châm chích.

Ví dụ :

Da tôi nhói lên vì phấn khích khi chờ đợi bữa tiệc bất ngờ.