

puma
Định nghĩa
noun
Báo sư tử cái trẻ, phụ nữ thích trai trẻ.
Ví dụ :
Từ liên quan
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.