verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, kiếm tìm, truy tìm. To try to find; to look for; to search for. Ví dụ : "I seek wisdom." Tôi đang kiếm tìm sự khôn ngoan. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, Cầu xin, Van xin. To ask for; to solicit; to beseech. Ví dụ : "I seek forgiveness through prayer." Tôi cầu xin sự tha thứ thông qua lời cầu nguyện. action demand communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, theo đuổi, mưu cầu. To try to acquire or gain; to strive after; to aim at. Ví dụ : "I sought my fortune on the goldfields." Tôi đã lên các mỏ vàng để mưu cầu vận may. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, hướng đến. To go, move, travel (in a given direction). Ví dụ : "The hiker seeks the summit of the mountain. " Người leo núi hướng đến đỉnh núi. direction action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, theo đuổi, hướng đến. To try to reach or come to; to go to; to resort to. Ví dụ : "When the alarm went off I sought the exit in a panic." Khi chuông báo động vang lên, tôi hoảng loạn tìm lối thoát hiểm. action way process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm kiếm, cố gắng, nỗ lực. To attempt, endeavour, try Ví dụ : "Our company does not seek to limit its employees from using the internet or engaging in social networking." Công ty chúng tôi không cố gắng hạn chế nhân viên sử dụng internet hoặc tham gia mạng xã hội. action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tìm đường đi trên sông, Lèo lái (trên sông). To navigate through a stream. Ví dụ : "The salmon bravely seeks its way upstream to spawn. " Con cá hồi dũng cảm tìm đường ngược dòng để sinh sản. nautical sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc