Hình nền cho cougar
BeDict Logo

cougar

/ˈkuːɡɑː/ /ˈkuɡɚ/

Định nghĩa

noun

Báo sư tử, báo núi.

A mountain lion; Puma concolor.

Ví dụ :

Nhân viên kiểm lâm công viên cảnh báo du khách đi bộ đường dài phải giữ khoảng cách an toàn với báo sư tử.