noun🔗ShareMục đích, ý định, ý nghĩa. Import, intention or purpose"The purported intention of the new school policy is to improve student safety. "Mục đích được nêu ra của chính sách mới ở trường là để cải thiện sự an toàn cho học sinh.philosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChe đậy, vỏ bọc. Disguise; covering"The politician's carefully crafted public image was a thin purport, hiding their true intentions. "Hình ảnh trước công chúng được vị chính trị gia xây dựng cẩn thận chỉ là một lớp vỏ bọc mỏng manh, che đậy những ý định thật sự của họ.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTuyên bố, có ý định, giả vờ. To convey, imply, or profess outwardly (often falsely)."He purports himself to be an international man of affairs."Anh ta tỏ vẻ như mình là một người có tầm cỡ quốc tế.communicationlanguagestatementwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó ý định, dự định. (construed with to) To intend."He purported to become an international man of affairs."Anh ta có ý định trở thành một nhân vật tầm cỡ quốc tế.attitudestateactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc